hoop snake

hoop snake

A child watches a hoop snake from a safe distance.

Định nghĩa

Danh từ: hoop snake một loại rắn không độcBắc Mỹ, trước đây từng bị tin rằng có thể ngậm đuôi vào miệng lăn tròn như một cái vòng.

dụ sử dụng
  • (Loài rắn từng bị cho có thể lăn như một cái vòng để đuổi theo con mồi.)
  • (Nhiều câu chuyện dân gian mô tả loài rắn một sinh vật nguy hiểm, nhưng thực tế vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Huyền thoại về loài rắn vẫn tồn tạimột số vùng nông thôn.)
  • (Về mặt khoa học, chưa loài rắn nào được xác nhận hành vi như .)
Biến thể từ gần giống
  • Hoop snake (danh từ ghép): không biến thể phổ biến.
  • Snake (danh từ): rắn (nói chung).
  • Hoop (danh từ): vòng, cái vòng.
Từ đồng nghĩa
  • Mythical hoop snake: rắn vòng huyền thoại (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (lăn như một cái vòng): hành động được cho của .
    • The legend says the hoop snake can roll like a hoop. (Truyền thuyết nói rằng loài rắn hoop snake có thể lăn như một cái vòng.)
Thành ngữ liên quan
  • (huyền thoại rắn vòng): dùng để chỉ một câu chuyện hoặc niềm tin sai lệch phổ biến.
    • Don't believe everything you hear; it's just another hoop snake myth. (Đừng tin tất cả những bạn nghe; đó chỉ một huyền thoại rắn vòng khác thôi.)